và hoán đổi
và hoán đổi
Nhận thông tin đầy đủ và rõ ràng về phí giao dịch, chênh lệch giá và phí hoán đổi trên nền tảng của chúng tôi. Không có điều khoản ẩn – chỉ là giao dịch minh bạch với nhà môi giới ngoại hối đáng tin cậy của bạn.

Chênh lệch giá từ 0.0 pip trên tài khoản ECN
Hoa hồng minh bạch và tính thanh khoản cấp độ tổ chức
Không mất phí hoa hồng khi giao dịch cổ phiếu, hàng hóa và chỉ số
Không mất phí khi nạp hoặc rút tiền
Không mất phí khi mở hoặc đóng tài khoản
Số tiền gửi tối thiểu $50
Chênh lệch giá từ 0.0 pip trên tài khoản ECN
Hoa hồng minh bạch và tính thanh khoản cấp độ tổ chức
Không mất phí hoa hồng khi giao dịch cổ phiếu, hàng hóa và chỉ số
Không mất phí khi nạp hoặc rút tiền
Không mất phí khi mở hoặc đóng tài khoản
Số tiền gửi tối thiểu $50
Chênh lệch giá là sự khác biệt giữa giá mua (ask) và giá bán (bid). Đây là một phần thiết yếu của chi phí giao dịch. Điều kiện của chúng tôi cung cấp mức chênh lệch giá cạnh tranh cho tất cả các công cụ, đảm bảo giao dịch hiệu quả về chi phí cho cả người mới bắt đầu và nhà giao dịch chuyên nghiệp.
Dụng cụ | Chênh lệch tiêu chuẩn | chênh lệch ECN |
|---|---|---|
AUD/CAD | 29 | 8 |
AUD/CHF | 31 | 17 |
AUD/JPY | 57 | 34 |
AUD/NZD | 36 | 20 |
AUD/USD | 18 | 10 |
Dụng cụ | Chênh lệch tiêu chuẩn | chênh lệch ECN |
|---|---|---|
AA | 18 | 18 |
AAPL | 18 | 18 |
AMZN | 18 | 18 |
AXP | 28 | 28 |
BA | 21 | 21 |
Dụng cụ | Chênh lệch tiêu chuẩn | chênh lệch ECN |
|---|---|---|
XAGUSD | 62 | 16 |
XAUUSD | 33 | 20 |
XBRUSD | 45 | 29 |
XNGUSD | 10 | 4 |
XPDUSD | 950 | 994 |
Dụng cụ | Chênh lệch tiêu chuẩn | chênh lệch ECN |
|---|---|---|
AUS200 | 20 | 20 |
GER30m | 26 | 26 |
HK50 | 90 | 90 |
JPN225 | 8 | 8 |
UK100 | 18 | 18 |
Phí hoán đổi (swap) là phí được tính khi chuyển vị thế giao dịch sang ngày giao dịch tiếp theo. Nền tảng của chúng tôi cung cấp sự minh bạch hoàn toàn về phí hoán đổi trên tất cả các công cụ và loại tài khoản, giúp các nhà giao dịch lập kế hoạch chi phí một cách tự tin.
Dụng cụ | Long | Short |
|---|---|---|
AUD/CAD | 3.15 | -10.73 |
AUD/CHF | 3.41 | -12.77 |
AUD/JPY | 6.42 | -19.23 |
AUD/NZD | 2.52 | -12.11 |
AUD/USD | 0 | -4.29 |
Dụng cụ | Long | Short |
|---|---|---|
AA | -9 | -8 |
AAPL | -9 | -8 |
AMZN | -9 | -8 |
AXP | -9 | -8 |
BA | -9 | -8 |
Dụng cụ | Long | Short |
|---|---|---|
XAGUSD | -32.2 | -9.45 |
XAUUSD | -66.15 | 39.52 |
XBRUSD | 0.004 | -305.2 |
XNGUSD | -30.14 | -6.17 |
XPDUSD | -50.55 | -17.09 |
Dụng cụ | Long | Short |
|---|---|---|
EUSTX50 | 0 | -25.876 |
AUS200 | -3.307 | -7.693 |
GER30m | -8.65 | -3.45 |
HK50 | -9.091 | -1.909 |
JPN225 | -5.6 | -5.4 |
Các loại tài khoản khác nhau có các điều kiện riêng biệt về chênh lệch giá, hoa hồng và phí hoán đổi. Bảng so sánh dưới đây sẽ giúp bạn chọn loại tài khoản phù hợp nhất với phong cách giao dịch của mình.
Standard STPTài khoản giao dịch dành cho những nhà giao dịch thực dụng, tìm kiếm sự hiệu quả và khả năng thực hiện giao dịch liền mạch. Lý tưởng cho người mới bắt đầu. Đọc thêm |
|---|
Chênh lệchtừ 0,5 |
Số tiền gửi tối thiểu$50 |
Giao dịch ký quỹCó |
Lô tối thiểu0.01 |
Hoa hồng môi giới0 |
SwapCó |
Nền tảng giao dịchMT4, MT5 |
ECNCông nghệ độc đáo này cung cấp kết nối trực tiếp với ECN và đảm bảo chất lượng cũng như tốc độ thực hiện tối đa. Phù hợp cho các nhà giao dịch có kinh nghiệm. Đọc thêm |
|---|
Chênh lệchtừ 0 |
Số tiền gửi tối thiểu$100 |
Giao dịch ký quỹCó |
Lô tối thiểu0.01 |
Hoa hồng môi giới≤ $3 mỗi lô |
SwapCó |
Nền tảng giao dịchMT4, MT5 |
Tìm hiểu thêm
Standard STP
Tài khoản giao dịch dành cho những nhà giao dịch thực dụng, tìm kiếm sự hiệu quả và khả năng thực hiện giao dịch liền mạch. Lý tưởng cho người mới bắt đầu.
Đọc thêmChênh lệch
từ 0,5
Số tiền gửi tối thiểu
$50
Giao dịch ký quỹ
Có
Lô tối thiểu
0.01
Hoa hồng môi giới
0
Swap
Có
Nền tảng giao dịch
MT4, MT5
ECN
Công nghệ độc đáo này cung cấp kết nối trực tiếp với ECN và đảm bảo chất lượng cũng như tốc độ thực hiện tối đa. Phù hợp cho các nhà giao dịch có kinh nghiệm.
Đọc thêmChênh lệch
từ 0
Số tiền gửi tối thiểu
$100
Giao dịch ký quỹ
Có
Lô tối thiểu
0.01
Hoa hồng môi giới
≤ $3 mỗi lô
Swap
Có
Nền tảng giao dịch
MT4, MT5